Phân Biệt Và Cách Gọi Tên Sai Số Của Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật
Trong quá trình sử dụng các thiết bị đo lường chuyên dụng như cân phân tích và cân kỹ thuật, việc hiểu rõ về các đơn vị đo cũng như cách đọc, gọi tên độ chính xác (sai số) của cân là rất quan trọng để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
1. Các đơn vị đo phổ biến
Đối với dòng cân phân tích và cân kỹ thuật, các đơn vị đo lường được sử dụng phổ biến bao gồm:
-
g (gram)
-
mg (milligram)
-
kg (kilogram)
-
tl (Lượng - đơn vị chuyên dùng cho cân đo ngành vàng)
2. Cách gọi tên sai số theo "Số lẻ"
Trên thị trường, người dùng và kỹ thuật viên thường gọi sai số của cân dựa theo số lượng chữ số đứng đằng sau dấu chấm phân cách thập phân (tính theo đơn vị gram - g).
Cụ thể cách quy đổi và gọi tên như sau:
| Độ chia / Sai số (d) | Tên gọi phổ biến | Loại cân thường gặp |
| 0.00001 g | Cân 5 số lẻ | Cân vi lượng, cân phân tích siêu vi |
| 0.0001 g | Cân 4 số lẻ | Cân phân tích phòng thí nghiệm |
| 0.001 g | Cân 3 số lẻ | Cân kỹ thuật / Cân phân tích |
| 0.01 g | Cân 2 số lẻ | Cân kỹ thuật chính xác |
| 0.1 g | Cân 1 số lẻ | Cân kỹ thuật thông thường |
Ví dụ: cân có độ chia nhỏ nhất là 0.1g sẽ được gọi là cân 1 số lẻ, cân có độ chia 0.0001g sẽ gọi là cân 4 số lẻ
3. Quy chuẩn sai số ở dòng cân bàn, cân sàn điện tử
Khác với các dòng cân phân tích tỉ mỉ trong phòng thí nghiệm, đối với các dòng cân bàn và cân sàn điện tử dùng trong công nghiệp, sai số thường được tính theo đơn vị kilogram (kg) hoặc gram (g):
-
Mức sai số nhỏ: 0.001kg (1g), 0.002kg(2g), 0.005kg(5g).
-
Mức sai số trung bình: 0.01kg(10g), 0.02kg(20g), 0.05kg(50g).
-
Mức sai số lớn: 0.1kg(100g), 0.2kg(200g), 0.5kg(500g).
-
Cân tải trọng lớn: Các mức sai số tương ứng 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 50kg...
Hy vọng bài viết trên giúp bạn dễ dàng phân biệt cũng như lựa chọn đúng dòng cân điện tử đáp ứng tốt yêu cầu đo lường trong công việc.